xuê xoa

xuê xoa

Mọi người thường xuê xoa để tránh làm mất lòng nhau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác: "Xuê xoa" chỉ tính cách hoặc hành vi không chấp nhặt, sẵn sàng bỏ qua sai sót của người khác để tránh xích mích.
    • Nói năng qua loa, chiếu lệ: "Xuê xoa" mô tả cách nói chuyện không thật tâm, chỉ nói những lời xã giao để tránh làm mất lòng người khác.
  2. Động từ (dùng trong văn nói):

    • Bỏ qua, làm ngơ: Hành động không để ý đến lỗi lầm hoặc vấn đề, thường muốn giữ hòa khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ông ấy người xuê xoa, không bao giờ trách mắng cấp dưới. (Ông ấy dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của nhân viên.)
    • ấy chỉ nói xuê xoa vài câu cho qua chuyện. ( ấy nói vài lời chiếu lệ để kết thúc vấn đề.)
  • Động từ:

    • Anh ta xuê xoa chuyện đó, không muốn làm to chuyện. (Anh ta bỏ qua vụ việc đó để tránh rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuê xoa cho qua": hành động bỏ qua để kết thúc sự việc một cách nhanh chóng.

    • Họ xuê xoa cho qua chuyện hiểu lầm. (Họ bỏ qua chuyện hiểu lầm để giữ hòa khí.)
  • "thái độ xuê xoa": cách cư xử không nghiêm khắc, dễ dãi.

    • Thái độ xuê xoa của sếp khiến nhân viên lơ là công việc. (Cách dễ dãi của sếp làm nhân viên không nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoa xuê (tính từ): biến thể đảo trật tự, mang nghĩa tương tự.

    • Anh ấy xoa xuê mọi chuyện để không ai phật lòng. (Anh ấy bỏ qua mọi việc để không ai khó chịu.)
  • Dễ dãi (tính từ): dễ tính, không khắt khegần nghĩa nhưng không mang sắc thái "bỏ qua lỗi" rõ rệt.

    • ấy rất dễ dãi với học trò. ( ấy không nghiêm khắc với học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiếu lệ: làm hoặc nói một cách qua loa, không thực chất.
  • Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Dễ dãi: dễ tính, không khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Xuê xoa cho xong: hành động bỏ qua vội vàng để kết thúc công việc hoặc tranh cãi.
    • Đừng xuê xoa cho xong, hãy giải quyết triệt để. (Đừng làm qua loa để kết thúc, hãy xử lý dứt điểm.)

Từ chứa "xuê xoa"