xuê xoa
Định nghĩa
Tính từ:
- Dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác: "Xuê xoa" chỉ tính cách hoặc hành vi không chấp nhặt, sẵn sàng bỏ qua sai sót của người khác để tránh xích mích.
- Nói năng qua loa, chiếu lệ: "Xuê xoa" mô tả cách nói chuyện không thật tâm, chỉ nói những lời xã giao để tránh làm mất lòng người khác.
Động từ (dùng trong văn nói):
- Bỏ qua, làm ngơ: Hành động không để ý đến lỗi lầm hoặc vấn đề, thường vì muốn giữ hòa khí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ông ấy là người xuê xoa, không bao giờ trách mắng cấp dưới. (Ông ấy dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của nhân viên.)
- Cô ấy chỉ nói xuê xoa vài câu cho qua chuyện. (Cô ấy nói vài lời chiếu lệ để kết thúc vấn đề.)
Động từ:
- Anh ta xuê xoa chuyện đó, không muốn làm to chuyện. (Anh ta bỏ qua vụ việc đó để tránh rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xuê xoa cho qua": hành động bỏ qua để kết thúc sự việc một cách nhanh chóng.
- Họ xuê xoa cho qua chuyện hiểu lầm. (Họ bỏ qua chuyện hiểu lầm để giữ hòa khí.)
"thái độ xuê xoa": cách cư xử không nghiêm khắc, dễ dãi.
- Thái độ xuê xoa của sếp khiến nhân viên lơ là công việc. (Cách dễ dãi của sếp làm nhân viên không nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Xoa xuê (tính từ): biến thể đảo trật tự, mang nghĩa tương tự.
- Anh ấy xoa xuê mọi chuyện để không ai phật lòng. (Anh ấy bỏ qua mọi việc để không ai khó chịu.)
Dễ dãi (tính từ): dễ tính, không khắt khe — gần nghĩa nhưng không mang sắc thái "bỏ qua lỗi" rõ rệt.
- Cô ấy rất dễ dãi với học trò. (Cô ấy không nghiêm khắc với học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Chiếu lệ: làm hoặc nói một cách qua loa, không thực chất.
- Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Dễ dãi: dễ tính, không khó khăn.
Thành ngữ liên quan
- Xuê xoa cho xong: hành động bỏ qua vội vàng để kết thúc công việc hoặc tranh cãi.
- Đừng xuê xoa cho xong, hãy giải quyết triệt để. (Đừng làm qua loa để kết thúc, hãy xử lý dứt điểm.)